letters patent
/'letəz'pætənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều (Pháp lý):
- Giấy chứng nhận đặc quyền: Một văn bản chính thức do nguyên thủ quốc gia (như Quốc vương hoặc Tổng thống) ban hành, cấp cho một cá nhân hoặc tổ chức một độc quyền, quyền lợi, địa vị hoặc nhượng quyền nhất định. Letters patent thường được dùng để cấp bằng sáng chế, thành lập tập đoàn, hoặc phong tước hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inventor received letters patent from the government, granting him the exclusive right to manufacture his new device. (Nhà phát minh đã nhận được giấy chứng nhận đặc quyền từ chính phủ, trao cho ông độc quyền sản xuất thiết bị mới của mình.)
- The company was incorporated by letters patent issued under the royal seal. (Công ty được thành lập theo giấy chứng nhận đặc quyền được ban hành dưới con dấu hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To grant by letters patent": Cấp quyền thông qua văn bản đặc quyền.
- The title of nobility was granted by letters patent. (Tước hiệu quý tộc đã được ban cấp thông qua giấy chứng nhận đặc quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Patent (n): Bằng sáng chế (một dạng phổ biến của letters patent trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ).
- He holds a patent for his innovative design. (Anh ấy sở hữu một bằng sáng chế cho thiết kế sáng tạo của mình.)
Royal charter (n): Hiến chương hoàng gia (một dạng văn bản tương tự, thường dùng để thành lập các tổ chức, thành phố).
- The university was established by a royal charter. (Trường đại học được thành lập bởi một hiến chương hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
- Official grant: Sự ban cấp chính thức.
- Government warrant: Giấy phép/ủy quyền của chính phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ cố định này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
danh từ số nhiều
- (pháp lý) giấy chứng nhận đặc quyền (quyền sử dụng, bán phát minh của mình...)